LÒ HƠI ĐỐT KHÍ HÓA LỎNG-LPG

Thông số Đơn vị MÃ HIỆU LÒ HƠI
VNB-100.G VNB-200.G VNB-300.G VNB-500.G VNB-1.000.G VNB-2000.G VNB-5000.G VNB-10000.G
Năng suất sinh hơi                                  kg/h 100 200 300 500 1.000 2.000 5.000 10.000
Áp suất làm việc bar 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20
Nhiệt độ hơi bão hòa oC 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212
Suất tiêu hao nhiên liệu                                         kg/h 6,6 13.2 19,8 33 66 132 330 660

LÒ HƠI ĐỐT DẦU FO

Thông số Đơn vị MÃ HIỆU LÒ HƠI
VNB-100.FO VNB-200.FO VNB-300.FO VNB-500.FO VNB-1.000.FO VNB-2000.FO VNB-5000.FO VNB-10000.FO
Năng suất sinh hơi                                  kg/h 100 200 300 500 1.000 2.000 5.000 10.000
Áp suất làm việc bar 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20
Nhiệt độ hơi bão hòa oC 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212
Suất tiêu hao nhiên liệu                                         kg/h 7,3 14,6 21,9 36,5 73 146 365 730

LÒ HƠI ĐỐT DẦU DO

Thông số Đơn vị MÃ HIỆU LÒ HƠI
VNB-100.DO VNB-200.DO VNB-300.DO VNB-500.DO VNB-1.000.DO VNB-2000.DO VNB-5000.DO VNB-10000.DO
Năng suất sinh hơi                                  kg/h 100 200 300 500 1.000 2.000 5.000 10.000
Áp suất làm việc bar 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20 1-20
Nhiệt độ hơi bão hòa oC 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212 100-212
Suất tiêu hao nhiên liệu                                         kg/h 6,9 13.9 20,8 34,8 69,5 139,1 347,7 695,5